Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuồng bò" (1)
chuồng bò

Tiếng Anh
Danh từcow shed
Có một con bò trong chuồng bò.
There is a cow in the cow shed.
Từ liên quan "chuồng bò" (1)
chuồng bồ câu

Tiếng Anh
Danh từpigeon hut
Chuồng bồ câu ở trên mái.
The pigeon house is on the roof.
Cụm từ "chuồng bò" (2)
Có một con bò trong chuồng bò.
There is a cow in the cow shed.
Chuồng bồ câu ở trên mái.
The pigeon house is on the roof.
